Kết quả trận Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel, 00h30 ngày 24/01
Arminia Bielefeld
-0.25 1.03
+0.25 0.78
2.5 0.50
u 1.25
2.22
2.70
3.30
-0 1.03
+0 1.15
1 0.95
u 0.85
3.1
3.5
2.1
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel
Ivan Nekic
Ra sân: Joel Felix
0 - 1 Leon Schneider(OW)
0 - 2 Ivan Nekic Kiến tạo: Niklas Niehoff
Ra sân: Leon Schneider
Marko Ivezic
Kasper DavidsenRa sân: Umut Tohumcu
Ra sân: Semir Telalovic
Ra sân: Jannik Rochelt
Adrian KapralikRa sân: Steven Skrzybski
Marco KomendaRa sân: Marko Ivezic

Ivan Nekic
Stefan SchwabRa sân: Phil Harres
Lasse RosenboomRa sân: Jonas Torrissen Therkelsen
Ra sân: Joel Grodowski
Kiến tạo: Roberts Uldrikis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 5 | 75 | 7.45 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 2 | 3 | 95 | 6.48 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.95 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 48 | 6.59 | |
| 3 | Joel Felix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 8 | 2 | 82 | 6.75 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 11 | 7.32 | |
| 23 | Leon Schneider | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 52 | 5.51 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 56 | 6.57 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 9 | 1 | 49 | 6.49 | |
| 7 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 29 | 5.71 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 71 | 6.65 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 8 | 61 | 7.06 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 4 | 5 | 75 | 7.49 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 46 | 6.19 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 5.97 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 47 | 7.39 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 4 | 21 | 6.47 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 2 | 53 | 7.01 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 9 | 0 | 29 | 7.48 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

