Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Arsenal vs Aston Villa, 03h15 ngày 31/12
Arsenal
0.90
0.98
0.84
1.04
1.45
4.33
6.50
1.14
0.77
0.85
1.05
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Aston Villa hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Aston Villa
Morgan Rogers
John McGinnRa sân: Amadou Onana
Kiến tạo: Martin Odegaard
Andres GarciaRa sân: Emiliano Buendia Stati
Donyell MalenRa sân: Jadon Sancho
Kiến tạo: Jurrien Timber
Ra sân: Mikel Merino Zazon
Ra sân: Viktor Gyokeres
Ra sân: Gabriel Dos Santos Magalhaes
Kiến tạo: Leandro Trossard
Lamare Bogarde
George HemmingsRa sân: Youri Tielemans
Jamaldeen JimohRa sân: Morgan Rogers
Ra sân: Bukayo Saka
Ra sân: Jurrien Timber
Ollie Watkins
4 - 1 Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.63 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 7.07 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.41 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 7.14 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

