Kết quả trận Arsenal vs Bayer Leverkusen, 03h00 ngày 18/03
Arsenal
-1.5 0.88
+1.5 0.96
2.5 1.38
u 0.40
1.23
9.00
5.25
-0.75 0.88
+0.75 0.75
1.25 1.00
u 0.80
1.73
8.5
2.63
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Bayer Leverkusen
Kiến tạo: Leandro Trossard
Exequiel Palacios
Malik TillmanRa sân: Martin Terrier
Montrell CulbreathRa sân: Ernest Poku
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Eberechi Eze
Ra sân: Benjamin William White
Ra sân: Leandro Trossard
Patrik SchickRa sân: Exequiel Palacios
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaRa sân: Robert Andrich
Ra sân: Viktor Gyokeres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 2 | 47 | 7.07 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7.65 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 51 | 6.85 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 41 | 7.01 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 35 | 7.57 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 30 | 7.61 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 47 | 5.89 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 42 | 5.83 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 48 | 5.78 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 54 | 6.58 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 43 | 5.95 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

