Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Arsenal vs Brighton Hove Albion, 22h00 ngày 27/12
Arsenal
1.00
0.85
0.98
0.88
1.42
4.20
7.50
1.04
0.86
1.11
0.78
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Brighton Hove Albion
Kiến tạo: Bukayo Saka
Bart Verbruggen
Yankuba MintehRa sân: Brajan Gruda
Mats WiefferRa sân: Maxim de Cuyper
Lewis Dunk
Diego Coppola
2 - 1 Diego Gómez
Ra sân: Myles Lewis Skelly
Ra sân: Viktor Gyokeres
Danny WelbeckRa sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Leandro Trossard
Charalampos KostoulasRa sân: Diego Gómez
Thomas WatsonRa sân: Diego Coppola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 41 | 7.03 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 64 | 8.06 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 41 | 6.77 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 6 | 0 | 76 | 6.93 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 64 | 6.36 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 7 | 2 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 49 | 7.97 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 55 | 7.14 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 1 | 75 | 6.49 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 52 | 6.13 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 5 | 76 | 7.21 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 44 | 7.05 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 15 | 5.93 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 59 | 6.44 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 60 | 5.74 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 30 | 7.52 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 14 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 5.19 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

