Kết quả trận Arsenal vs Chelsea, 23h30 ngày 01/03
Arsenal
-0.75 0.89
+0.75 0.99
2.5 0.48
u 1.50
1.40
5.70
4.50
-0.5 0.89
+0.5 0.78
1.25 1.05
u 0.75
2
6
2.4
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Chelsea hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Chelsea
Kiến tạo: Gabriel Dos Santos Magalhaes
1 - 1 Piero Hincapie(OW)
Ra sân: Leandro Trossard
Cole Jermaine Palmer
Jorrel Hato
Kiến tạo: Declan Rice
Pedro Neto

Pedro Neto
Romeo LaviaRa sân: Andrey Santos
Malo GustoRa sân: Jorrel Hato
Ra sân: Declan Rice
Ra sân: Viktor Gyokeres
Enzo Fernandez
Alejandro GarnachoRa sân: Cole Jermaine Palmer
Liam DelapRa sân: Enzo Fernandez
Oluwatosin AdarabioyoRa sân: Mamadou Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 35 | 7.07 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 2 | 57 | 7.41 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 69 | 7.8 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 7.21 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 42 | 7.62 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 39 | 5.93 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 11 | 1 | 81 | 6.96 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 28 | 4.85 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 2 | 87 | 6.87 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 0 | 64 | 6.94 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 5 | 46 | 6.6 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 1 | 1 | 72 | 6.99 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 57 | 6.35 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 35 | 6.42 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.01 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

