Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Arsenal vs FC Kairat Almaty, 03h00 ngày 29/01
Arsenal
0.95
0.95
0.99
0.89
1.08
11.00
29.00
0.76
1.13
0.91
0.97
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs FC Kairat Almaty tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs FC Kairat Almaty hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs FC Kairat Almaty
Kiến tạo: Kai Havertz
Jorginho Penalty awarded
1 - 1 Jorginho
Kiến tạo: Benjamin William White
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Ra sân: Kai Havertz
Ra sân: Riccardo Calafiori
Valeriy GromykoRa sân: Edmilson de Paula Santos Filho
RicardinhoRa sân: Erkin Tapalov
Jorginho
Damir KasabulatRa sân: Dan Glazer
Lev KurginRa sân: Luis Mata
Ra sân: Viktor Gyokeres
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ramazan BagdatRa sân: Jorginho
Ra sân: Christian Norgaard
3 - 2 Ricardinho Kiến tạo: Valeriy Gromyko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS FC Kairat Almaty
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 40 | 7.08 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 30 | 8.47 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.86 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 33 | 8.1 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 35 | 7.12 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 57 | 6.74 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.68 |
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 29 | 5.75 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 23 | 5.79 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Aleksandr Shirobokov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 10 | 5.92 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

