Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Arsenal vs Liverpool, 03h00 ngày 09/01
Arsenal
0.83
1.07
0.94
0.80
1.58
4.20
5.20
0.84
1.06
0.75
1.14
Ngoại Hạng Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Liverpool hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Liverpool
Ra sân: Piero Hincapie
Ra sân: Viktor Gyokeres
Ra sân: Leandro Trossard
Ra sân: Martin Odegaard
Ra sân: Bukayo Saka
Ibrahima Konate
Alexis Mac Allister
Joseph GomezRa sân: Conor Bradley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 67 | 6.14 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 4 | 39 | 7.06 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.55 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.04 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

