Kết quả trận Arsenal vs Manchester United, 23h30 ngày 25/01
Arsenal
-1.25 0.99
+1.25 0.89
2.5 0.22
u 3.00
1.44
5.75
4.00
-0.5 0.99
+0.5 0.78
1.25 1.05
u 0.75
2
6
2.4
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester United hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Manchester United
1 - 1 Bryan Mbeumo
1 - 2 Patrick Dorgu Kiến tạo: Bruno Fernandes
Ra sân: Martin Odegaard
Ra sân: Gabriel Jesus
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Piero Hincapie
Matheus CunhaRa sân: Bryan Mbeumo
Ra sân: Leandro Trossard
Benjamin SeskoRa sân: Patrick Dorgu
2 - 3 Matheus Cunha Kiến tạo: Kobbie Mainoo
Noussair MazraouiRa sân: Amad Diallo Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 29 | 6.19 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 35 | 5.85 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.56 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 7.06 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

