Kết quả trận Arsenal vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 07/02
Arsenal
-1.5 0.84
+1.5 1.04
2.5 1.44
u 0.34
1.20
10.00
5.50
-0.75 0.84
+0.75 0.78
1 0.75
u 1.05
1.73
11
2.5
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Sunderland A.F.C
Habib Diarra
Brian Brobbey
Kiến tạo: Leandro Trossard
Ra sân: Gabriel Jesus
Ra sân: Noni Madueke
Romaine MundleRa sân: Chemsdine Talbi
Kiến tạo: Kai Havertz
Ra sân: Riccardo Calafiori
Ra sân: Kai Havertz
Lutsharel GeertruidaRa sân: Noah Sadiki
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Trai Hume
Wilson IsidorRa sân: Brian Brobbey
Ra sân: Leandro Trossard
Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 6 | 0 | 68 | 6.97 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 7.54 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 25 | 7.86 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 5 | 1 | 72 | 7.19 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 55 | 7.49 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.93 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 3 | 71 | 7.41 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 64 | 8.08 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 49 | 7.19 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 31 | 6.97 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.14 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 2 | 56 | 6.49 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 57 | 6.15 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 67 | 6.5 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 49 | 5.74 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 3 | 67 | 6.32 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 1 | 56 | 5.53 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 49 | 6.21 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

