Kết quả trận AS Kigali Nữ vs Bugesera Nữ, 17h00 ngày 08/02

Vòng
17:00 ngày 08/02/2026
AS Kigali Nữ
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Bugesera Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Nữ Rwanda

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Kigali Nữ vs Bugesera Nữ hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Kigali Nữ vs Bugesera Nữ tại Nữ Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Kigali Nữ vs Bugesera Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AS Kigali Nữ vs Bugesera Nữ

AS Kigali Nữ AS Kigali Nữ
Phút
Bugesera Nữ Bugesera Nữ
14'
match yellow.png
1 - 0 match goal
30'
match yellow.png
70'
80'
match yellow.png
83'
match goal 1 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AS Kigali Nữ VS Bugesera Nữ

AS Kigali Nữ AS Kigali Nữ
Bugesera Nữ Bugesera Nữ
8
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạt góc
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
3
 
Sút ra ngoài
 
0
58
 
Pha tấn công
 
89
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:AS Kigali Nữ vs Bugesera Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 2.33
2 Phạt góc 1.67
43.33% Kiểm soát bóng 31.67%
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
3 Bàn thua 1.4
2.4 Sút trúng cầu môn 3.9
4.1 Phạt góc 3
43.9% Kiểm soát bóng 43.6%
0.9 Thẻ vàng 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AS Kigali Nữ (6trận)
Chủ Khách
Bugesera Nữ (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
3
0