Kết quả trận AS Roma vs AC Milan, 02h45 ngày 26/01
AS Roma
-0 0.82
+0 1.06
2.25 0.94
u 0.98
2.85
2.80
2.92
-0 0.82
+0 0.94
0.75 0.73
u 1.20
3.45
3.45
2
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs AC Milan
Zachary AthekameRa sân: Alexis Saelemaekers
Adrien Rabiot
Zachary Athekame
Ra sân: Manu Kone
0 - 1 Koni De Winter Kiến tạo: Luka Modric
Niclas FullkrugRa sân: Rafael Leao
Ra sân: Paulo Dybala
Christian PulisicRa sân: Christopher Nkunku
Ra sân: Donyell Malen
Luka Modric
Mike Maignan
Ruben Loftus CheekRa sân: Samuele Ricci
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 72 | 6.43 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 53 | 6.05 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 52 | 6.18 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 62 | 6.26 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 55 | 6.53 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 55 | 7.71 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 8.25 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 6.68 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 59 | 7.67 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 0 | 51 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

