Kết quả trận AS Roma vs Bologna, 03h00 ngày 20/03
AS Roma
90phút [3-3], 120phút [3-4]
-0.5 0.79
+0.5 1.03
2.25 0.92
u 0.89
1.75
4.50
3.40
-0.25 0.79
+0.25 0.98
1 1.03
u 0.78
2.33
4.65
2.03
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Bologna hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Bologna tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Bologna
Ra sân: Manu Kone
0 - 1 Jonathan Rowe Kiến tạo: Santiago Thomas Castro
Martin Vitik
Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini
1 - 2 Federico Bernardeschi
Ra sân: Stephan El Shaarawy
1 - 3 Santiago Thomas Castro Kiến tạo: Jonathan Rowe
Nadir Zortea
Nicolo CasaleRa sân: Martin Vitik
Nicolo CambiaghiRa sân: Jonathan Rowe
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Jhon Janer Lucumi
Riccardo OrsoliniRa sân: Federico Bernardeschi
Kiến tạo: Robinio Vaz
Nikola MoroRa sân: Tommaso Pobega
Ra sân: Niccolo Pisilli
Remo Freuler
Ra sân: Zeki Celik
3 - 4 Nicolo Cambiaghi Kiến tạo: Thijs Dallinga
Torbjorn HeggemRa sân: Remo Freuler
Lewis Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 50 | 6.27 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 7 | 1 | 23 | 7.17 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 46 | 6.19 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 52 | 7.34 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 52 | 6.42 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.97 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 34 | 6.85 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.01 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6.48 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

