Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AS Roma vs Juventus, 02h45 ngày 02/03
AS Roma
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.36
u 1.87
2.45
2.72
2.95
-0 0.94
+0 0.95
1 1.10
u 0.70
3.25
3.5
2.05
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Juventus hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Juventus
Kiến tạo: Niccolo Pisilli
1 - 1 Francisco Conceicao Kiến tạo: Gleison Bremer Silva Nascimento
Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini
Jeremie BogaRa sân: Jonathan Christian David
Kiến tạo: Manu Kone
Fabio MirettiRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Edon ZhegrovaRa sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Devyne Rensch
Ra sân: Bryan Cristante
3 - 2 Jeremie Boga
Federico GattiRa sân: Gleison Bremer Silva Nascimento
Lois OpendaRa sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
3 - 3 Federico Gatti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 4 | 46 | 6.51 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 53 | 7.36 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 16 | 7.29 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 7.55 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 1 | 65 | 7.96 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 44 | 7.28 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 65 | 8.29 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 13 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 62 | 6.07 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 40 | 5.94 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 55 | 6.73 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 3 | 56 | 6.26 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 33 | 6.23 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 3 | 0 | 66 | 6.26 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 39 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

