Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AS Roma vs Sassuolo, 00h00 ngày 11/01
AS Roma
1.00
0.90
0.95
0.75
1.57
3.90
6.00
0.71
1.20
0.98
0.90
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Sassuolo hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Sassuolo
Ra sân: Evan Ferguson
Arijanet Muric
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
Aster VranckxRa sân: Luca Lipani
Walid CheddiraRa sân: Alieu Fadera
Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
Kiến tạo: Stephan El Shaarawy
Edoardo IannoniRa sân: Ismael Kone
Nicholas PieriniRa sân: Armand Lauriente
Luca MoroRa sân: Andrea Pinamonti
Nemanja Matic
Ra sân: Zeki Celik
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Gianluca Mancini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.79 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

