Kết quả trận AS Roma vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 23/01
AS Roma
-0.5 0.90
+0.5 0.92
1.5 1.30
u 0.40
2.10
2.86
3.30
-0 0.90
+0 1.15
1 0.80
u 1.00
2.8
3.65
2.2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs VfB Stuttgart
Maximilian Mittelstadt
Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Jan Ziolkowski
Ra sân: Manu Kone
Ermedin DemirovicRa sân: Chris Fuhrich
Badredine BouananiRa sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Josha VagnomanRa sân: Lorenz Assignon
Yanik SpaltRa sân: Chema Andres
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Julian Chabot
Kiến tạo: Paulo Dybala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 48 | 6.55 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 7.64 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 36 | 7.11 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 7.61 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 38 | 7.02 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 5.61 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

