Kết quả trận Asane Fotball vs Moss, 19h30 ngày 06/04

Vòng 1
19:30 ngày 06/04/2026
Asane Fotball
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 0)
Moss
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.862
0
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 8.1
2-0
12.5 12.5
2-1
8.8 29
3-1
19 76
3-2
26 51
4-2
66 66
4-3
111 111
0-0
10.5
1-1
6
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Asane Fotball vs Moss hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Asane Fotball vs Moss tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Asane Fotball vs Moss hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Asane Fotball vs Moss

Asane Fotball Asane Fotball
Phút
Moss Moss
25'
match yellow.png Hakon Vold Krohg
Kristoffer Barmen 1 - 0
Kiến tạo: Erik Gronner
match goal
28'
Kristoffer Barmen match yellow.png
30'
45'
match yellow.png Jamiu Musbaudeen
Erik Gronner 2 - 0
Kiến tạo: Kristoffer Barmen
match goal
49'
53'
match change Robert Marcus
Ra sân: Hakon Vold Krohg
54'
match change Thomas Klemetsen Jakobsen
Ra sân: Robin Hermanstad
Isak Reset-Kalland
Ra sân: Sebastian Selin
match change
54'
Einar Iversen match yellow.png
59'
61'
match goal 2 - 1 Nicolaie Semmena
Kiến tạo: Jamiu Musbaudeen
65'
match goal 2 - 2 Nicolaie Semmena
Kiến tạo: Julian Laegreid
70'
match goal 2 - 3 Thomas Klemetsen Jakobsen
Kiến tạo: Nicolaie Semmena
Herman Geelmuyden
Ra sân: Marius Nordal
match change
78'
Malvin Ingebrigtsen
Ra sân: Einar Iversen
match change
78'
80'
match yellow.png William Strand Kvale
81'
match change Sigurd Grönli
Ra sân: Nicolaie Semmena
Erik Gronner match yellow.png
83'
Hassou Diaby match yellow.png
86'
Magnus Spangelo Haga
Ra sân: Sebastian Brudvik
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Asane Fotball VS Moss

Asane Fotball Asane Fotball
Moss Moss
8
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
8
4
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
6
 
Sút ra ngoài
 
5
102
 
Pha tấn công
 
108
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Luka Aaker-Saldanha
19
Joakim Aasen
17
Tobias Luggenes Furebotn
7
Herman Geelmuyden
14
Magnus Spangelo Haga
25
Malvin Ingebrigtsen
12
Isak Reset-Kalland
11
Leonardo Rossi
22
Dennis Wolfe
Asane Fotball Asane Fotball 4-3-3
4-4-2 Moss Moss
1
Selin
15
Oprea
4
Diaby
6
Brudvik
45
Haga
18
Kallevag
10
Barmen
5
Iversen
26
Fismen
9
Gronner
44
Nordal
1
Ranmarks
2
Cassidy
5
Race
4
Harrison
16
Kvale
27
Prestmo
14
Musbaude...
8
Krohg
23
Hermanst...
20
2
Semmena
7
Laegreid

Substitutes

9
Oscar Aga
17
Patrik Andersen
26
Emmanuel Chidi
21
Sigurd Grönli
11
Thomas Klemetsen Jakobsen
18
Robert Marcus
30
Mathias Skott-Grande
Đội hình dự bị
Asane Fotball Asane Fotball
Luka Aaker-Saldanha 27
Joakim Aasen 19
Tobias Luggenes Furebotn 17
Herman Geelmuyden 7
Magnus Spangelo Haga 14
Malvin Ingebrigtsen 25
Isak Reset-Kalland 12
Leonardo Rossi 11
Dennis Wolfe 22
Asane Fotball Moss
9 Oscar Aga
17 Patrik Andersen
26 Emmanuel Chidi
21 Sigurd Grönli
11 Thomas Klemetsen Jakobsen
18 Robert Marcus
30 Mathias Skott-Grande

Dữ liệu đội bóng:Asane Fotball vs Moss

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 6
4.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
51.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 2.1
4.6 Sút trúng cầu môn 5.2
5.2 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 1.2
46.8% Kiểm soát bóng 42.8%
2 Phạm lỗi 1.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Asane Fotball (9trận)
Chủ Khách
Moss (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
3
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
1
1