Kết quả trận ASC Wally Daan vs HLM, 00h00 ngày 12/04

Vòng 22
00:00 ngày 12/04/2026
ASC Wally Daan
 80' 2 - 1 (1 - 1)
HLM
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Senegal » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ASC Wally Daan vs HLM hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ASC Wally Daan vs HLM tại VĐQG Senegal 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ASC Wally Daan vs HLM hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ASC Wally Daan vs HLM

ASC Wally Daan ASC Wally Daan
Phút
HLM HLM
1 - 0 match goal
30'
40'
match yellow.png
41'
match goal 1 - 1
match yellow.png
43'
45'
match yellow.png
match yellow.png
64'
2 - 1 match goal
73'
79'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ASC Wally Daan VS HLM

ASC Wally Daan ASC Wally Daan
HLM HLM
10
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Phạt góc
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
6
 
Sút ra ngoài
 
5
90
 
Pha tấn công
 
94
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
101
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:ASC Wally Daan vs HLM

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 3.33
2.67 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 3
57.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
0.6 Bàn thua 0.5
4.1 Sút trúng cầu môn 3.4
3 Phạt góc 3.1
2 Thẻ vàng 2.7
51.3% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ASC Wally Daan (22trận)
Chủ Khách
HLM (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
1
1
HT-H/FT-T
1
4
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
5
6
HT-B/FT-H
2
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
0
2
1
0