Kết quả trận ASM Oran vs JS Ghir Abadla, 21h00 ngày 08/12

Vòng 8
21:00 ngày 08/12/2023
ASM Oran
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
JS Ghir Abadla
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Algerian Ligue Professionnelle 2 » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ASM Oran vs JS Ghir Abadla hôm nay ngày 08/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ASM Oran vs JS Ghir Abadla tại Algerian Ligue Professionnelle 2 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ASM Oran vs JS Ghir Abadla hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ASM Oran vs JS Ghir Abadla

ASM Oran ASM Oran
Phút
JS Ghir Abadla JS Ghir Abadla
16'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
22'
2 - 1 match goal
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ASM Oran VS JS Ghir Abadla

ASM Oran ASM Oran
JS Ghir Abadla JS Ghir Abadla
7
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
5
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
72
 
Pha tấn công
 
76
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:ASM Oran vs JS Ghir Abadla

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 3.33
5 Sút trúng cầu môn 5.67
3.67 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 1
48% Kiểm soát bóng 14.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 4
3.2 Sút trúng cầu môn 4.1
3 Phạt góc 2
2.2 Thẻ vàng 1.7
47.9% Kiểm soát bóng 26.8%
6.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ASM Oran (29trận)
Chủ Khách
JS Ghir Abadla (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
0
0
HT-H/FT-T
5
3
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
5
0
0
HT-B/FT-B
1
2
0
0