Kết quả trận Aston Villa vs Brentford, 21h00 ngày 01/02
Aston Villa
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.82
u 1.04
1.99
3.45
3.45
-0.25 1.05
+0.25 0.76
1 0.75
u 1.09
2.52
4
2.2
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brentford hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Brentford
Kristoffer Ajer
Kevin Schade
Michael Kayode
0 - 1 Dango Ouattara
Ra sân: Lamare Bogarde
Nathan CollinsRa sân: Jordan Henderson
Yegor YarmolyukRa sân: Dango Ouattara
Keane Lewis-PotterRa sân: Mathias Jensen
Ra sân: Jadon Sancho
Aaron HickeyRa sân: Rico Henry
Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 68 | 6.43 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 1 | 1 | 87 | 6.74 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 1 | 92 | 6.54 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 3 | 2 | 98 | 7.05 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 76 | 65 | 85.53% | 4 | 1 | 97 | 7.42 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 62 | 6.44 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 6 | 1 | 75 | 6.76 | |
| 9 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 4 | 1 | 96 | 6.74 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.03 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 45 | 7.31 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 53 | 7.27 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 35 | 6.95 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 21 | 44.68% | 0 | 0 | 55 | 7.76 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 29 | 6.14 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.28 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 4 | 18 | 7.67 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 56 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

