Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Aston Villa vs Brighton Hove Albion, 02h30 ngày 12/02
Aston Villa
0.95
0.93
0.75
1.00
1.91
3.60
3.90
1.09
0.81
0.71
1.14
Ngoại Hạng Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion
Carlos Baleba
James MilnerRa sân: Carlos Baleba
Joel Veltman
Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Jadon Sancho
Olivier BoscagliRa sân: Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Amadou Onana
Ra sân: Ollie Watkins
Charalampos KostoulasRa sân: Danny Welbeck
Yankuba MintehRa sân: Kaoru Mitoma
Harry HowellRa sân: Diego Gómez
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 63 | 7.17 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 70 | 6.51 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 2 | 48 | 6.68 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 0 | 78 | 6.83 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 55 | 6.96 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 54 | 6.68 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 57 | 6.47 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 38 | 6.78 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 6.76 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 53 | Harry Howell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

