Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Aston Villa vs Brighton Hove Albion, 02h30 ngày 12/02

Vòng 26
02:30 ngày 12/02/2026
Aston Villa
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Brighton Hove Albion
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: Sương mù, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.95
+0.5
0.93
O 2.5
0.75
U 2.5
1.00
1
1.91
X
3.60
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.09
+0.25
0.81
O 1
0.71
U 1
1.14

Ngoại Hạng Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion

Aston Villa Aston Villa
Phút
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
2'
match yellow.png Carlos Baleba
22'
match change James Milner
Ra sân: Carlos Baleba
23'
match yellow.png Joel Veltman
41'
match yellow.png Jan Paul Van Hecke
Damian Emiliano Martinez Romero match yellow.png
41'
Morgan Rogers match yellow.png
50'
Ross Barkley
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
match change
60'
Leon Bailey
Ra sân: Jadon Sancho
match change
60'
61'
match change Olivier Boscagli
Ra sân: Jan Paul Van Hecke
Alysson Edward Franco da Rocha
Ra sân: Amadou Onana
match change
74'
Tammy Abraham
Ra sân: Ollie Watkins
match change
75'
81'
match change Charalampos Kostoulas
Ra sân: Danny Welbeck
81'
match change Yankuba Minteh
Ra sân: Kaoru Mitoma
81'
match change Harry Howell
Ra sân: Diego Gómez
Victor Nilsson-Lindelof
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
match change
84'
Jack Hinshelwood(OW) 1 - 0 match phan luoi
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Brighton Hove Albion

Aston Villa Aston Villa
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
17
3
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
14
26
 
Long pass
 
23
5
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
10
4
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
4
12
 
Ném biên
 
23
419
 
Số đường chuyền
 
410
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
73
 
Pha tấn công
 
95
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
14
 
Số quả tạt chính xác
 
27
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
23
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Alysson Edward Franco da Rocha
31
Leon Bailey
3
Victor Nilsson-Lindelof
6
Ross Barkley
18
Tammy Abraham
12
Lucas Digne
40
Marco Bizot
14
Pau Torres
64
James Wright
Aston Villa Aston Villa 4-2-3-1
4-3-3 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
23
Romero
22
Maatsen
5
Mings
4
Ngoyo
26
Bogarde
21
Paulo
24
Onana
10
Stati
27
Rogers
19
Sancho
11
Watkins
1
Verbrugg...
34
Veltman
6
Hecke
5
Dunk
24
Kadioglu
30
Gross
17
Baleba
13
Hinshelw...
25
Gómez
18
Welbeck
22
Mitoma

Substitutes

21
Olivier Boscagli
11
Yankuba Minteh
19
Charalampos Kostoulas
20
James Milner
53
Harry Howell
29
Maxim de Cuyper
33
Matthew ORiley
10
Georginio Rutter
23
Jason Steele
Đội hình dự bị
Aston Villa Aston Villa
Alysson Edward Franco da Rocha 47
Leon Bailey 31
Victor Nilsson-Lindelof 3
Ross Barkley 6
Tammy Abraham 18
Lucas Digne 12
Marco Bizot 40
Pau Torres 14
James Wright 64
Aston Villa Brighton Hove Albion
21 Olivier Boscagli
11 Yankuba Minteh
19 Charalampos Kostoulas
20 James Milner
53 Harry Howell
29 Maxim de Cuyper
33 Matthew ORiley
10 Georginio Rutter
23 Jason Steele

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Brighton Hove Albion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
9.33 Phạm lỗi 13.33
7.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
56.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.2
5.1 Sút trúng cầu môn 3.7
10.1 Phạm lỗi 12.2
5.8 Phạt góc 4.4
1.5 Thẻ vàng 2.3
54.3% Kiểm soát bóng 53%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (36trận)
Chủ Khách
Brighton Hove Albion (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
3
5
HT-H/FT-T
4
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
2
1
HT-T/FT-H
0
0
1
3
HT-H/FT-H
1
3
4
1
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
3
0
1
HT-H/FT-B
1
4
2
0
HT-B/FT-B
2
3
0
4

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 49 35 71.43% 0 1 63 7.17
6 Ross Barkley Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 9 6.27
5 Tyrone Mings Trung vệ 0 0 0 64 54 84.38% 0 0 70 6.51
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 1 0 0 14 10 71.43% 0 0 18 5.96
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 1 0 1 9 7 77.78% 0 1 18 6.59
31 Leon Bailey Cánh phải 0 0 1 3 2 66.67% 1 1 8 6.2
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 2 0 0 42 42 100% 0 2 48 6.68
18 Tammy Abraham Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
21 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 0 0 2 59 49 83.05% 5 0 78 6.83
19 Jadon Sancho Cánh trái 1 0 3 18 14 77.78% 1 1 26 5.98
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 3 1 2 16 12 75% 2 0 31 6.49
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 1 0 1 23 16 69.57% 1 2 55 6.96
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 41 36 87.8% 0 1 54 6.68
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 29 93.55% 1 0 38 6.73
47 Alysson Edward Franco da Rocha Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.06

Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 James Milner Tiền vệ trụ 2 1 1 18 17 94.44% 0 0 26 6.68
18 Danny Welbeck Tiền đạo cắm 1 1 1 12 9 75% 0 1 21 6.56
30 Pascal Gross Tiền vệ trụ 1 0 3 32 26 81.25% 9 1 48 6.99
5 Lewis Dunk Trung vệ 0 0 0 48 45 93.75% 1 0 57 6.47
34 Joel Veltman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 27 77.14% 2 0 57 6.62
21 Olivier Boscagli Trung vệ 0 0 0 12 9 75% 0 0 16 6.18
24 Ferdi Kadioglu Hậu vệ cánh trái 1 1 0 28 25 89.29% 3 0 47 6.9
22 Kaoru Mitoma Cánh trái 1 0 1 21 19 90.48% 4 1 38 6.78
6 Jan Paul Van Hecke Trung vệ 0 0 0 35 27 77.14% 0 1 45 6.76
1 Bart Verbruggen Thủ môn 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 35 6.71
17 Carlos Baleba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 14 6.12
11 Yankuba Minteh Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
25 Diego Gómez Tiền vệ trụ 0 0 0 26 19 73.08% 0 1 45 6.69
13 Jack Hinshelwood Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 40 35 87.5% 1 2 49 6.7
19 Charalampos Kostoulas Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
53 Harry Howell Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ