Kết quả trận Aston Villa vs Everton, 23h30 ngày 18/01
Aston Villa
-0.75 0.84
+0.75 1.04
1.5 1.28
u 0.50
1.54
5.15
3.70
-0.25 0.84
+0.25 1.08
1 0.75
u 1.05
2.1
5.5
2.3
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Everton hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Everton
Ra sân: John McGinn
Dwight Mcneil
Jake OBrien Goal Disallowed - offside
James Garner
0 - 1 Thierno Barry
Ra sân: Lamare Bogarde
Ra sân: Ian Maatsen
Beto BetuncalRa sân: Thierno Barry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.37 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.99 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 16 | 6.42 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

