Kết quả trận Aston Villa vs Leeds United, 22h00 ngày 21/02
Aston Villa
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.75
u 1.00
1.80
4.00
3.60
-0.25 0.98
+0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.70
2.3
4
2.3
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Leeds United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Leeds United
0 - 1 Anton Stach
Jaka BijolRa sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Amadou Onana
Ra sân: Leon Bailey
Jaka Bijol
Karl Darlow
Lukas NmechaRa sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
Jayden Bogle
Sean LongstaffRa sân: Anton Stach
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Ra sân: Matthew Cash
Ilia Gruev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 5 | 35 | 6.77 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 2 | 87 | 6.74 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 30 | 6.97 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 2 | 41 | 6.53 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 73 | 7.47 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 7.06 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 3 | 85 | 7.01 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 9 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 52 | 6.52 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 62 | 6.39 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 16 | Andrés García Robledo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 45 | 7.01 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 6 | 34 | 7.06 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 43 | 6.82 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 50 | 7.27 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.89 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 43 | 7.01 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 35 | 7.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

