Kết quả trận Aston Villa vs Lille, 03h00 ngày 20/03
Aston Villa
-0.75 0.84
+0.75 0.98
2.5 0.90
u 0.91
1.62
5.00
3.70
-0.25 0.84
+0.25 0.98
1 0.95
u 0.85
2.3
5.5
2.2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Lille hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Lille
Felix Correia
Kiến tạo: Jadon Sancho
Ra sân: Tammy Abraham
Matias Fernandez PardoRa sân: Ngal Ayel Mukau
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Felix Correia
Noah EdjoumaRa sân: Ayyoub Bouaddi
Aissa MandiRa sân: Alexsandro Ribeiro
Ra sân: John McGinn
Ra sân: Lamare Bogarde
Tiago Santos CarvalhoRa sân: Thomas Meunier
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Jadon Sancho
Kiến tạo: Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 49 | 6.48 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 67 | 6.45 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.55 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 58 | 7.28 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 2 | 37 | 6.99 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 53 | 6.64 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 47 | 7.41 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

