Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Aston Villa vs Newcastle United, 00h45 ngày 15/02
Aston Villa 1
0.99
0.85
0.87
0.95
2.20
3.60
3.00
0.76
1.08
1.09
0.73
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Newcastle United hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Newcastle United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Newcastle United
Kiến tạo: Douglas Luiz Soares de Paulo
Malick Thiaw
Ra sân: Leon Bailey
Harvey Barnes
Jacob Ramsey
Anthony GordonRa sân: William Osula
1 - 1 Sandro Tonali
Anthony ElangaRa sân: Jacob Murphy
Ra sân: Tammy Abraham
Ra sân: Ross Barkley
1 - 2 Sandro Tonali Kiến tạo: Dan Burn
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Joseph WillockRa sân: Jacob Ramsey
1 - 3 Nick Woltemade
Alex MurphyRa sân: Kieran Trippier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 27 | 5.2 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 3 | 60 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 9 | 1 | 60 | 6 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 7.9 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 45 | 7.4 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 39 | 5.8 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 62 | 53 | 85.48% | 8 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 76 | 7 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 0 | 70 | 9 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 52 | 7.4 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 4 | 79 | 7.8 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

