Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Aston Villa vs Nottingham Forest, 19h30 ngày 03/01
Aston Villa
0.80
1.11
0.88
1.00
1.80
3.60
4.10
1.01
0.89
0.84
1.04
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Morgan Rogers
Kiến tạo: Matthew Cash
2 - 1 Morgan Gibbs White Kiến tạo: Dilane Bakwa
Dilane Bakwa
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
Nicolo SavonaRa sân: Ola Aina
James McateeRa sân: Dilane Bakwa
Ra sân: Ian Maatsen
Kiến tạo: Youri Tielemans
Sels MatzRa sân: John Victor Maciel Furtado
Arnaud KalimuendoRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Douglas Luiz Soares de PauloRa sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Ollie Watkins
Ra sân: John McGinn
James Mcatee
Ra sân: Matthew Cash
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.93 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 64 | 6.82 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 62 | 6.68 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 4 | 50 | 7.13 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.47 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.54 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 7.17 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 10 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

