Kết quả trận Aston Villa vs Sunderland A.F.C, 20h00 ngày 19/04
Aston Villa
-0.75 0.81
+0.75 1.09
2.5 0.95
u 0.95
1.63
5.50
4.05
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Sunderland A.F.C
Kiến tạo: John McGinn
1 - 1 Chris Rigg Kiến tạo: Noah Sadiki
Kiến tạo: Ian Maatsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.04 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

