Kết quả trận Aston Villa vs West Ham United, 21h15 ngày 22/03
Aston Villa
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.75 0.93
u 0.87
1.95
3.50
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.95
1.25 1.08
u 0.73
2.3
4.25
2.21
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs West Ham United hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs West Ham United
Kiến tạo: Jadon Sancho
Aaron Wan-Bissaka
Callum WilsonRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Adama Traore DiarraRa sân: Freddie Potts
Ra sân: Jadon Sancho
Ra sân: Ross Barkley
Ra sân: John McGinn
Ra sân: Morgan Rogers
Mohamadou KanteRa sân: Tomas Soucek
Soungoutou MagassaRa sân: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 6.98 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 52 | 7.22 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 6 | 68 | 7.93 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 39 | 7.44 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 33 | 7.78 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 83 | 6.58 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 69 | 6.86 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 67 | 6.88 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 7.11 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 44 | 7.06 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 60 | 7.7 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 62 | 8.03 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 13 | 6.17 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 39 | 5.87 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 55 | 6.11 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

