Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Atalanta vs AS Roma, 02h45 ngày 04/01
Atalanta
1.07
0.81
0.91
0.95
2.15
3.20
3.40
0.81
1.09
0.73
1.17
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs AS Roma hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs AS Roma
Ra sân: Sead Kolasinac
Gianluca Mancini
Mario Hermoso Canseco
Wesley ViniciusRa sân: Jan Ziolkowski
Konstantinos TsimikasRa sân: Devyne Rensch
Ra sân: Giorgio Scalvini
Ra sân: Nicola Zalewski
Artem DovbykRa sân: Evan Ferguson
Stephan El ShaarawyRa sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Ra sân: Gianluca Scamacca
Niccolo PisilliRa sân: Manu Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 37 | 8.3 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 29 | 6.57 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.42 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 48 | 6.33 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 7.79 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.58 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 55 | 6.11 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 2 | 43 | 6.64 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 30 | 5.21 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 6.19 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

