Kết quả trận Atalanta vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 22/01
Atalanta
-0.5 0.84
+0.5 0.98
2.5 0.99
u 0.81
1.74
4.35
3.25
-0.25 0.84
+0.25 0.88
1 0.99
u 0.79
2.32
4.77
2.07
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Athletic Bilbao tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Athletic Bilbao
Kiến tạo: Nicola Zalewski
Daniel Vivian Moreno
Oihan SancetRa sân: Adama Boiro
Mikel Jauregizar
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez Kiến tạo: Robert Navarro
Mikel VesgaRa sân: Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Alejandro Rego
Ra sân: Nicola Zalewski
Ra sân: Gianluca Scamacca
Nico SerranoRa sân: Unai Gomez
1 - 2 Nico Serrano Kiến tạo: Robert Navarro
1 - 3 Robert Navarro Kiến tạo: Oihan Sancet
Ra sân: Davide Zappacosta
Ra sân: Sead Kolasinac
Jesus AresoRa sân: Gorosabel
Ra sân: Bernasconi Lorenzo
Kiến tạo: Ademola Lookman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 57 | 6.99 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 78 | 6.95 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 58 | 6.86 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 10 | 50% | 6 | 0 | 45 | 7.59 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 41 | 6.68 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.07 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 22 | 5.93 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

