Kết quả trận Atalanta vs Borussia Dortmund, 00h45 ngày 26/02
Atalanta
-0.25 0.94
+0.25 0.90
2.5 0.33
u 2.10
2.14
2.80
3.50
-0 0.94
+0 1.08
1.25 1.05
u 0.75
2.75
3.4
2.38
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Borussia Dortmund
Ramy Bensebaini
Emre Can
Kiến tạo: Marten de Roon
Fabio SilvaRa sân: Maximilian Beier
Carney ChukwuemekaRa sân: Julian Brandt
Fabio Silva
Karim AdeyemiRa sân: Jobe Bellingham
Yan Bueno CoutoRa sân: Julian Ryerson
Ra sân: Gianluca Scamacca
Ra sân: Sead Kolasinac
3 - 1 Karim Adeyemi Kiến tạo: Carney Chukwuemeka
Ra sân: Giorgio Scalvini
Ra sân: Nicola Zalewski

Ramy Bensebaini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 48 | 7.43 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 49 | 7.75 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 71 | 8.35 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 28 | 7.85 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 57 | 7.23 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 57 | 7.45 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 6 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 6 | 52 | 7.29 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.46 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 67 | 6.03 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 5 | 53 | 6.24 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 3 | 79 | 6.09 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 78 | 82.11% | 0 | 4 | 127 | 5.6 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 67 | 5.58 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 3 | 58 | 6.27 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

