Kết quả trận Atalanta vs Napoli, 21h00 ngày 22/02
Atalanta
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.5 1.60
u 0.44
2.36
2.80
2.85
-0 1.04
+0 1.10
1 1.10
u 0.70
2.93
3.55
2
Serie A » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Napoli hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Napoli
0 - 1 Sam Beukema Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Juan Guilherme Nunes Jesus
Rasmus Hojlund Penalty cancelled
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
Ra sân: Nikola Krstovic
Ra sân: Raoul Bellanova
Kiến tạo: Nicola Zalewski
Matteo PolitanoRa sân: Miguel Ortega Gutierrez
Leonardo SpinazzolaRa sân: Pasquale Mazzocchi
Ra sân: Giorgio Scalvini
Mathias OliveraRa sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
GiovaneRa sân: Antonio Vergara
Kiến tạo: Bernasconi Lorenzo
Ra sân: Sead Kolasinac
Romelu LukakuRa sân: Alisson Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 82 | 7.24 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 59 | 6.94 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 3 | 83 | 7.59 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 59 | 6.65 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 14 | 6.77 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 2 | 62 | 6.46 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 51 | 7.22 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 23 | 6.24 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 35 | 7.84 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 73 | 6.72 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 58 | 6.68 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 42 | 7.02 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 47 | 7.23 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 50 | 6.16 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 7.41 | |
| 23 | Giovane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 44 | 7.05 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 34 | 6.46 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 38 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

