Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Atalanta vs Torino, 02h45 ngày 11/01
Atalanta
0.83
1.07
0.97
0.78
1.71
3.85
4.70
0.79
1.12
0.85
1.03
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Torino hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Torino
Kiến tạo: Bernasconi Lorenzo
Adrien Tameze Aousta
Ra sân: Berat Djimsiti
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Che AdamsRa sân: Cyril Ngonge
Emirhan IlkhanRa sân: Adrien Tameze Aousta
Emirhan Ilkhan
Ra sân: Nikola Krstovic
Ra sân: Giorgio Scalvini
Ra sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Nicola Zalewski
Eybi NijeRa sân: Zakaria Aboukhlal
Cristiano BiraghiRa sân: Valentino Lazaro
Kiến tạo: Gianluca Scamacca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 61 | 6.69 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 52 | 8.1 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 58 | 7.32 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 7.43 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 5 | 0 | 54 | 7.57 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 5 | 56 | 7.31 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 5 | 24 | 6.62 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 4 | 41 | 6.74 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 36 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

