Kết quả trận Athletic Bilbao vs Barcelona, 03h00 ngày 08/03
Athletic Bilbao
+0.75 1.11
-0.75 0.78
1.5 1.18
u 0.60
4.35
1.55
4.20
+0.25 1.11
-0.25 0.75
1.25 0.85
u 0.95
4.75
2.1
2.5
La Liga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona
Ra sân: Unai Gomez
Ra sân: Selton Sanchez
Pedro Golzalez LopezRa sân: Marc Bernal
Pau Cubarsi
Robert LewandowskiRa sân: Ferran Torres Garcia
Raphael Dias BelloliRa sân: Marcus Rashford
Fermin LopezRa sân: Dani Olmo
0 - 1 Lamine Yamal Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
Ra sân: Alejandro Rego
Ra sân: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Mikel Jauregizar
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Marc Casado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.81 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.21 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 56 | 6.47 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 53 | 6.19 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 73 | 6.23 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 75 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

