Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Athletic Bilbao vs Elche, 03h00 ngày 21/02
Athletic Bilbao
0.83
1.05
1.03
0.85
1.53
3.80
6.25
0.79
1.12
0.95
0.89
La Liga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Elche hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Elche
Aleix Febas
Lucas Cepeda
Kiến tạo: Yuri Berchiche
1 - 1 Andre Silva
Ra sân: Unai Gomez
Ra sân: Alejandro Rego
Buba SangareRa sân: Tete Morente
David AffengruberRa sân: Leo Petrot
Ra sân: Oihan Sancet
Rafael Mir VicenteRa sân: Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Ra sân: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Inigo Lekue Martinez
Adria Giner PedrosaRa sân: German Valera
Pedro Bigas Rigo
Adam BoayarRa sân: Pedro Bigas Rigo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Elche
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 45 | 7.39 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 1 | 37 | 6.67 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 33 | 7.15 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 19 | 6.58 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 7.05 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.59 |
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 45 | 7.15 | |
| 24 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 7 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

