Kết quả trận Athletic Bilbao vs Levante, 22h15 ngày 08/02
Athletic Bilbao
-0.75 0.88
+0.75 1.00
2.5 1.37
u 0.53
1.60
4.68
3.60
-0.25 0.88
+0.25 1.05
1 0.80
u 1.00
2.2
5.5
2.25
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Levante hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Levante
Alan Matturro
Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Yuri Berchiche
Kervin ArriagaRa sân: Carlos Alvarez
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Mikel Jauregizar
Jon Ander OlasagastiRa sân: Pablo Martinez Andres
Carlos EspiRa sân: Iván Romero
Unai Elgezabal UdondoRa sân: Adrian De La Fuente
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Nico Williams
Jeremy Toljan
Iker LosadaRa sân: Ugo Raghouber
2 - 1 Unai Elgezabal Udondo
Kiến tạo: Selton Sanchez
3 - 2 Jon Ander Olasagasti
Ra sân: Nico Serrano
Paco CortesRa sân: Kervin Arriaga
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Levante
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 76 | 7.58 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 6 | 80 | 6.71 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 49 | 7.71 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 37 | 5.83 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 8.29 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 58 | 6.57 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 79 | 7.18 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 51 | 6.91 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 6.79 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 7.27 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 57 | 6.37 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 18 | 56.25% | 5 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 33 | 6.25 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 21 | 7.24 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.32 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 26 | Kareem Tunde | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 48 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

