Kết quả trận Athletic Bilbao vs Levante, 22h15 ngày 08/02

Vòng 23
22:15 ngày 08/02/2026
Athletic Bilbao
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 0)
Levante 1
Địa điểm: San Mames
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.93
+3.5
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 14
2-0
7.1 36
2-1
7.5 12.5
3-1
13 28
3-2
29 29
4-2
65 250
4-3
240 250
0-0
11
1-1
7.2
2-2
19
3-3
110
4-4
250
AOS
22

La Liga » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Levante hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Levante tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Levante

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Phút
Levante Levante
17'
match red Alan Matturro
Gorka Guruzeta Rodriguez 1 - 0
Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
match goal
29'
Gorka Guruzeta Rodriguez 2 - 0
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
match goal
34'
Adama Boiro
Ra sân: Yuri Berchiche
match change
39'
46'
match change Kervin Arriaga
Ra sân: Carlos Alvarez
Robert Navarro
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
match change
62'
Alejandro Rego
Ra sân: Mikel Jauregizar
match change
63'
65'
match change Jon Ander Olasagasti
Ra sân: Pablo Martinez Andres
65'
match change Carlos Espi
Ra sân: Iván Romero
65'
match change Unai Elgezabal Udondo
Ra sân: Adrian De La Fuente
Aitor Paredes match yellow.png
66'
Unai Gomez
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
match change
76'
Selton Sanchez
Ra sân: Nico Williams
match change
76'
77'
match yellow.png Jeremy Toljan
81'
match change Iker Losada
Ra sân: Ugo Raghouber
81'
match goal 2 - 1 Unai Elgezabal Udondo
Nico Serrano 3 - 1
Kiến tạo: Selton Sanchez
match goal
86'
Alejandro Rego match yellow.png
89'
90'
match goal 3 - 2 Jon Ander Olasagasti
Inigo Lekue Martinez
Ra sân: Nico Serrano
match change
90'
90'
match change Paco Cortes
Ra sân: Kervin Arriaga
Robert Navarro 4 - 2
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Levante

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Levante Levante
match ok
Giao bóng trước
22
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
17
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
7
1
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
7
12
 
Thử thách
 
7
27
 
Long pass
 
31
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
6
 
Substitution
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
2
13
 
Đánh đầu thành công
 
11
6
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
11
16
 
Ném biên
 
12
502
 
Số đường chuyền
 
399
87%
 
Chuyền chính xác
 
78%
90
 
Pha tấn công
 
77
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.5
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.07
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.5
2.59
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
16
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
24
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Inigo Lekue Martinez
23
Robert Navarro
20
Unai Gomez
19
Adama Boiro
30
Alejandro Rego
44
Selton Sanchez
6
Mikel Vesga
12
Jesus Areso
27
Alex Padilla
25
Urko Izeta
47
Iker Monreal
Athletic Bilbao Athletic Bilbao 4-2-3-1
4-2-3-1 Levante Levante
1
Simon
17
Berchich...
14
Laporte
4
Paredes
2
Gorosabe...
18
Jauregiz...
16
Etxeberr...
10
Williams
11
2
Rodrigue...
22
Serrano
9
Dannis
13
Ryan
22
Toljan
4
Fuente
3
Matturro
23
Pena
14
Raghoube...
10
Andres
26
Tunde
24
Alvarez
9
Romero
21
Eyong

Substitutes

16
Kervin Arriaga
5
Unai Elgezabal Udondo
18
Iker Losada
8
Jon Ander Olasagasti
19
Carlos Espi
27
Paco Cortes
32
Alejandro Primo
6
Diego Varela Pampín
20
Oriol Rey
1
Pablo Cunat Campos
55
Tai Abed
29
Nacho Pérez
Đội hình dự bị
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Inigo Lekue Martinez 15
Robert Navarro 23
Unai Gomez 20
Adama Boiro 19
Alejandro Rego 30
Selton Sanchez 44
Mikel Vesga 6
Jesus Areso 12
Alex Padilla 27
Urko Izeta 25
Iker Monreal 47
Athletic Bilbao Levante
16 Kervin Arriaga
5 Unai Elgezabal Udondo
18 Iker Losada
8 Jon Ander Olasagasti
19 Carlos Espi
27 Paco Cortes
32 Alejandro Primo
6 Diego Varela Pampín
20 Oriol Rey
1 Pablo Cunat Campos
55 Tai Abed
29 Nacho Pérez

Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Levante

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
14.33 Phạm lỗi 14
6.33 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2.67
44.67% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.6
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
14.9 Phạm lỗi 12.4
4.7 Phạt góc 4.6
2.5 Thẻ vàng 2.1
48.6% Kiểm soát bóng 41.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Athletic Bilbao (41trận)
Chủ Khách
Levante (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
0
5
HT-H/FT-T
4
7
1
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
1
4
3
0
HT-B/FT-H
2
0
1
3
HT-T/FT-B
1
2
1
0
HT-H/FT-B
6
2
2
1
HT-B/FT-B
1
1
4
4

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Yuri Berchiche Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 16 84.21% 1 0 27 6.8
16 Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria Tiền vệ trụ 1 0 3 60 54 90% 1 0 76 7.58
14 Aymeric Laporte Trung vệ 1 0 0 71 60 84.51% 0 6 80 6.71
9 Inaki Williams Dannis Cánh phải 5 0 2 31 25 80.65% 2 1 49 7.71
1 Unai Simon Thủ môn 0 0 0 27 17 62.96% 0 0 37 5.83
11 Gorka Guruzeta Rodriguez Tiền đạo cắm 4 3 2 16 15 93.75% 0 0 23 8.29
2 Gorosabel Hậu vệ cánh phải 1 0 1 38 33 86.84% 2 1 58 6.57
23 Robert Navarro Cánh phải 0 0 2 15 14 93.33% 3 0 22 6.22
22 Nico Serrano Cánh trái 5 2 3 25 22 88% 5 0 48 8.1
4 Aitor Paredes Trung vệ 0 0 1 64 61 95.31% 0 2 79 7.18
10 Nico Williams Cánh trái 2 1 2 35 33 94.29% 1 0 51 6.91
20 Unai Gomez Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.18
19 Adama Boiro Hậu vệ cánh trái 0 0 1 40 38 95% 0 1 49 6.79
18 Mikel Jauregizar Tiền vệ trụ 0 0 0 23 19 82.61% 1 0 36 6.81
30 Alejandro Rego Tiền vệ trụ 2 0 0 25 23 92% 0 0 32 6.02
44 Selton Sanchez Tiền vệ trụ 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 9 6.32

Levante Levante
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Mathew Ryan Thủ môn 0 0 0 52 45 86.54% 0 0 66 6.7
22 Jeremy Toljan Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 28 90.32% 1 1 49 6.38
5 Unai Elgezabal Udondo Trung vệ 1 1 0 15 14 93.33% 0 0 21 7.27
4 Adrian De La Fuente Trung vệ 0 0 1 47 36 76.6% 0 1 57 6.37
23 Manuel Sanchez De La Pena Hậu vệ cánh trái 0 0 0 36 32 88.89% 3 2 57 6.41
18 Iker Losada Tiền đạo thứ 2 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.1
10 Pablo Martinez Andres Tiền vệ trụ 0 0 2 32 18 56.25% 5 0 40 6.01
24 Carlos Alvarez Cánh phải 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 23 5.84
9 Iván Romero Tiền đạo cắm 2 1 0 21 16 76.19% 1 2 33 6.25
8 Jon Ander Olasagasti Tiền vệ trụ 1 1 0 11 7 63.64% 3 0 21 7.24
16 Kervin Arriaga Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 29 24 82.76% 0 2 34 6.5
14 Ugo Raghouber Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 45 41 91.11% 0 1 54 6.73
3 Alan Matturro Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 1 12 5.32
21 Etta Eyong Tiền đạo cắm 1 0 0 16 11 68.75% 3 1 34 6.64
19 Carlos Espi Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 10 6.22
26 Kareem Tunde Forward 0 0 0 30 20 66.67% 1 0 48 6.88

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ