Kết quả trận Athletic Bilbao vs Sociedad, 03h00 ngày 02/02
Athletic Bilbao
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.25 0.95
u 0.91
2.16
3.30
3.20
-0.25 0.83
+0.25 0.67
1 1.14
u 0.71
2.7
4.2
2.03
La Liga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad
Igor Zubeldia
0 - 1 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Kiến tạo: Sergio Gómez Martín
Ra sân: Alejandro Rego
Jon Martin
Ra sân: Unai Gomez
Benat TurrientesRa sân: Jon Gorrotxategi
Brais MendezRa sân: Luka Sucic
Ra sân: Nico Williams
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro
Wesley GassovaRa sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Orri Steinn OskarssonRa sân: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Jesus Areso
Brais Mendez
Aihen Munoz CapellanRa sân: Pablo Marin Tejada
Kiến tạo: Yuri Berchiche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 31 | 6.02 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 36 | 5.74 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 6.32 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 28 | 6.56 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.77 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.27 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 40 | 7.03 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 47 | 7.53 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 38 | 7.09 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

