Kết quả trận Athletic Bilbao vs Sporting CP, 03h00 ngày 29/01
Athletic Bilbao
-0.25 0.90
+0.25 0.98
2.75 1.04
u 0.82
2.23
2.91
3.45
-0.25 0.90
+0.25 0.69
1 0.76
u 1.02
2.73
3.7
2.16
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sporting CP hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Sporting CP
1 - 1 Ousmane Diomande Kiến tạo: Maximiliano Araujo
Matheus Reis de LimaRa sân: Goncalo Inacio
Matheus Reis de Lima
Maximiliano Araujo
Joao Simoes
Ra sân: Oihan Sancet
Pedro GoncalvesRa sân: Daniel Braganca
Eduardo QuaresmaRa sân: Ousmane Diomande
Hidemasa MoritaRa sân: Joao Simoes
Pedro Goncalves
2 - 2 Francisco Trincao
Ra sân: Unai Gomez
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Geny Catamo Penalty cancelled
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Robert Navarro
Eduardo Quaresma
Alisson SantosRa sân: Francisco Trincao
2 - 3 Alisson Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.99 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7.42 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.57 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.57 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 5.57 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 56 | 6.12 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 6 | 73 | 7.32 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

