Kết quả trận Atlanta United vs Inter Miami, 06h10 ngày 03/11
Atlanta United
+0.5 0.92
-0.5 0.88
2.5 0.36
u 2.00
3.10
1.88
3.83
+0.25 0.92
-0.25 0.98
0.5 0.20
u 3.33
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Inter Miami hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Inter Miami
0 - 1 Hector Martinez Kiến tạo: Federico Redondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 44 | 31 | 70.45% | 5 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 19 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 9 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 74 | 7 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.6 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 0 | 4 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 0 | 81 | 8.1 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 6 | 0 | 87 | 7.9 | |
| 7 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Hector Martinez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 1 | 95 | 8.2 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 81 | 79 | 97.53% | 0 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 0 | 78 | 6.3 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

