Kết quả trận Atlanta United vs Inter Miami, 06h10 ngày 03/11

Vòng
06:10 ngày 03/11/2024
Atlanta United
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Inter Miami
Địa điểm: Mercedes-Benz Superdome
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.92
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 14.5
2-0
24 15
2-1
11.5 50
3-1
23 130
3-2
21 60
4-2
55 32
4-3
80 55
0-0
27
1-1
8.8
2-2
11
3-3
27
4-4
150
AOS
11.5

VĐQG Mỹ » 6

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Inter Miami hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Inter Miami

Atlanta United Atlanta United
Phút
Inter Miami Inter Miami
40'
match goal 0 - 1 Hector Martinez
Kiến tạo: Federico Redondo
Ronald Hernandez match yellow.png
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Inter Miami

Atlanta United Atlanta United
Inter Miami Inter Miami
5
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
0
5
 
Sút Phạt
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
193
 
Số đường chuyền
 
262
86%
 
Chuyền chính xác
 
90%
5
 
Phạm lỗi
 
5
7
 
Đánh đầu
 
5
3
 
Đánh đầu thành công
 
3
0
 
Cứu thua
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
5
1
 
Đánh chặn
 
6
9
 
Ném biên
 
8
7
 
Cản phá thành công
 
5
1
 
Thử thách
 
4
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Long pass
 
17
45
 
Pha tấn công
 
46
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Tristan Muyumba
19
Daniel Armando Rios Calderon
16
Xande Silva
22
Josh Cohen
5
Stian Gregersen
24
Noah Cobb
47
Matthew Edwards
25
Luke Brennan
28
Tyler Wolff
Atlanta United Atlanta United 3-5-2
3-4-3 Inter Miami Inter Miami
1
Guzan
4
Ugarelli
3
Williams
2
Hernande...
18
Amador
35
Fortune
13
McCarty
6
Slisz
9
Lobjanid...
29
Thiare
59
Miranchu...
1
Callende...
6
Aviles
32
Allen
14
Martinez
57
Weigandt
55
Redondo
42
Bright
18
Ramos
10
Messi
9
Suarez
20
Gómez

Substitutes

30
Benjamin Cremaschi
7
Matias Rojas
8
Leonardo Campana Romero
13
Carlos Dos Santos
15
Ryan Sailor
33
Franco Negri
43
Lawson Sunderland
24
Julian Gressel
16
Robert Taylor
Đội hình dự bị
Atlanta United Atlanta United
Tristan Muyumba 8
Daniel Armando Rios Calderon 19
Xande Silva 16
Josh Cohen 22
Stian Gregersen 5
Noah Cobb 24
Matthew Edwards 47
Luke Brennan 25
Tyler Wolff 28
Atlanta United Inter Miami
30 Benjamin Cremaschi
7 Matias Rojas
8 Leonardo Campana Romero
13 Carlos Dos Santos
15 Ryan Sailor
33 Franco Negri
43 Lawson Sunderland
24 Julian Gressel
16 Robert Taylor

Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Inter Miami

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 6.67
3.33 Phạt góc 3
64.67% Kiểm soát bóng 57.67%
2 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.5
3 Sút trúng cầu môn 3.6
9.5 Phạm lỗi 8.3
2.9 Phạt góc 3.3
51.9% Kiểm soát bóng 60.9%
1.3 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atlanta United (9trận)
Chủ Khách
Inter Miami (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
2
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
0
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
0
0
0
3
HT-B/FT-B
1
0
0
1

Atlanta United Atlanta United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Brad Guzan Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 32 6.2
13 Dax McCarty Tiền vệ trụ 0 0 0 59 49 83.05% 0 0 63 6.6
3 Derrick Williams Trung vệ 2 1 0 47 42 89.36% 0 1 59 7.7
59 Aleksey Miranchuk Tiền vệ công 2 1 4 44 31 70.45% 5 0 62 7.3
4 Luis Alfonso Abram Ugarelli Trung vệ 1 0 0 39 32 82.05% 1 2 52 6.8
29 Jamal Thiare Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 0 0 15 6.6
16 Xande Silva Cánh trái 1 1 0 2 1 50% 0 0 5 7.4
19 Daniel Armando Rios Calderon Tiền đạo cắm 1 0 1 4 3 75% 0 1 9 6.8
8 Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 7 100% 0 0 11 6.4
9 Saba Lobjanidze Cánh trái 2 1 2 26 20 76.92% 9 0 53 6.9
2 Ronald Hernandez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 53 50 94.34% 2 0 71 6.9
6 Bartosz Slisz Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 60 56 93.33% 0 2 74 7
18 Pedro Miguel Santos Amador Hậu vệ cánh trái 0 0 2 20 15 75% 5 0 43 7.2
35 Ajani Fortune Tiền vệ trụ 2 0 0 39 36 92.31% 0 1 48 6.6

Inter Miami Inter Miami
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Lionel Andres Messi Cánh phải 4 0 4 58 50 86.21% 5 0 81 8.1
9 Luis Suarez Tiền đạo cắm 3 1 1 38 32 84.21% 0 2 50 6.8
18 Jordi Alba Ramos Hậu vệ cánh trái 1 0 1 65 52 80% 6 0 87 7.9
7 Matias Rojas Tiền vệ công 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 18 6.5
14 Hector Martinez Trung vệ 2 1 0 76 68 89.47% 0 1 95 8.2
57 Marcelo Weigandt Hậu vệ cánh phải 0 0 0 49 44 89.8% 1 0 69 7.2
8 Leonardo Campana Romero Tiền đạo cắm 0 0 1 7 6 85.71% 0 1 7 6.6
1 Drake Callender Thủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 2 26 6.5
55 Federico Redondo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 81 79 97.53% 0 1 93 7.3
32 Noah Allen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 47 46 97.87% 0 2 58 6.7
20 Diego Gómez Tiền vệ trụ 1 0 3 36 32 88.89% 0 1 46 7.1
6 Tomas Aviles Trung vệ 0 0 0 74 61 82.43% 0 0 78 6.3
30 Benjamin Cremaschi Tiền vệ trụ 0 0 0 34 29 85.29% 0 1 43 6.6
42 Yannick Bright Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 25 96.15% 0 0 31 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ