Kết quả trận Atlas vs Club Tijuana, 10h00 ngày 05/03
Atlas 1
-0.25 0.83
+0.25 0.95
2.5 1.40
u 0.30
2.03
2.98
3.35
-0.25 0.83
+0.25 0.68
1 0.85
u 0.95
2.63
4
2.2
VĐQG Mexico » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Club Tijuana hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Club Tijuana
Kevin Castaneda Vargas
Ivan Tona
Kiến tạo: Sergio Ismael Hernandez Flores
Ramiro ArcigaRa sân: Domingo Blanco
Jesus VegaRa sân: Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Diego AbreuRa sân: Josef Martinez
Shamar NicholsonRa sân: Jesus Alejandro Gomez Molina
Unai Bilbao Arteta
Ra sân: Aldo Paul Rocha Gonzalez
Ra sân: Arturo Gonzalez
Frank BoyaRa sân: Jose Ignacio Rivero Segade
Ra sân: Paulo Barboza
Ra sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Ra sân: Jorge Rodriguez
2 - 1 Diego Abreu

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 4 | 48 | 9.1 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 5 | 61 | 7 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 52 | 7.3 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 3 | 93 | 6.5 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 4 | 0 | 77 | 7 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 0 | 88 | 6.1 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 10 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 51 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

