Kết quả trận Atlas vs Mazatlan FC, 06h00 ngày 01/02
Atlas
-0.75 0.98
+0.75 0.80
2.5 0.80
u 0.92
1.65
4.10
3.60
-0.25 0.98
+0.25 1.03
1 0.67
u 1.03
2.22
4.35
2.18
VĐQG Mexico » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Mazatlan FC hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Mazatlan FC
Kiến tạo: Rodrigo Schlegel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 70 | 7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 70 | 6.7 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 22 | Antonio Sanchez | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 3 | 1 | 37 | 6.6 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 202 | Anwar Ben Rhouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

