Kết quả trận Atlas vs Puebla, 10h00 ngày 10/01
Atlas
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 0.92
u 0.80
2.30
2.60
3.30
-0 0.98
+0 1.01
1 0.82
u 0.88
2.8
3.15
2.15
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Puebla hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Puebla
Carlos Alberto Baltazar AgrazRa sân: Angelo Araos
Edgar Andres Guerra Hernandez
Ra sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Ignacio Maestro PuchRa sân: Esteban Lozano
Owen de Jesus GonzalezRa sân: Edgar Andres Guerra Hernandez
Ra sân: Paulo Barboza
Bryan Eduardo Garnica CortezRa sân: Iker Moreno
Fernando Monarrez Ochoa
Ra sân: Mateo Ezequiel Garcia
Eduardo MustreRa sân: Eduardo Navarro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 41 | 8.5 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 49 | 8.4 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 41 | 6.9 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 68 | 54 | 79.41% | 4 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 19 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 71 | 5.9 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

