Kết quả trận Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera, 02h00 ngày 02/02
Atletico Bucaramanga
-0.75 0.91
+0.75 0.93
2.5 0.22
u 2.60
1.03
29.00
14.00
-0.25 0.91
+0.25 0.98
0.75 0.70
u 1.10
2.3
6
2.05
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera
Jair Andres Castillo Leon
Ra sân: Charrupi G.
Kiến tạo: Juan Camilo Mosquera
Kiến tạo: Fabian Sambueza
Kiến tạo: Juan Camilo Mosquera
Charly VillegasRa sân: Jesus Figueroa
Wiston FernandezRa sân: Edgar Felipe Pardo Castro
Ra sân: Jhon Fredy Salazar Valencia
Ra sân: Juan Camilo Mosquera
Kiến tạo: Leonardo Jose Flores Soto
Ra sân: Martin Rea
Ra sân: Fabian Sambueza
Josy PérezRa sân: Eduard Banguero
Ever MezaRa sân: Carlos Andres Esparragoza Perez
Wiston Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Bucaramanga VS Alianza Petrolera
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Bucaramanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 52 | 9.5 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | ||
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 8.1 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Gleyfer Medina | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
Alianza Petrolera
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 12 | Juan Camilo Chaverra Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 5.2 | |
| 3 | Kevin Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 51 | 5.4 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 22 | Jesus Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 49 | 5.1 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Charly Villegas | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Josy Pérez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

