Kết quả trận Atletico Bucaramanga vs Deportivo Cali, 04h10 ngày 22/02
Atletico Bucaramanga 1
-0.5 0.99
+0.5 0.85
0.5 4.35
u 0.15
4.02
11.50
1.27
-0.25 0.99
+0.25 0.70
0.75 0.80
u 1.00
2.75
4.75
1.95
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Bucaramanga vs Deportivo Cali hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Bucaramanga vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Bucaramanga vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Bucaramanga vs Deportivo Cali
Fernando Antonio Alvarez Amador
Ronaldo Pajaro
Jose Carlos Caldera AlvisRa sân: Emanuel Reynoso
Ra sân: Martin Rea
Ra sân: Charrupi G.
Andres ColoradoRa sân: Ronaldo Pajaro
Aviles Hurtado HerreraRa sân: Steven Rodriguez
Andres Colorado
Ra sân: Freddy Hinestroza Arias
Pedro Gallese
Yani QuinteroRa sân: Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
Ra sân: Kevin Londono
Juan Jose Tello PerlazaRa sân: Matias Orozco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Bucaramanga VS Deportivo Cali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Bucaramanga vs Deportivo Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Bucaramanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 9 | 3 | 75 | 7.6 | |
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 81 | 7.8 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.8 |
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 31 | 6.4 | |
| 12 | Jose Carlos Caldera Alvis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

