Kết quả trận Atletico Bucaramanga vs Deportivo Pereira, 06h20 ngày 11/03
Atletico Bucaramanga
-1.25 0.80
+1.25 0.90
2.5 1.20
u 0.40
1.26
7.34
4.08
-0.5 0.80
+0.5 1.00
1 0.80
u 1.00
1.8
9
2.4
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Bucaramanga vs Deportivo Pereira hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Bucaramanga vs Deportivo Pereira tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Bucaramanga vs Deportivo Pereira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Bucaramanga vs Deportivo Pereira
Kiến tạo: Jose Garcia
Felipe Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Bucaramanga VS Deportivo Pereira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Bucaramanga vs Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Bucaramanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 2 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 9.2 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 18 | Israel Alba Marin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 41 | 7 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 25 | Carlos de las Salas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 4 | 52 | 6.8 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | ||
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 38 | 7 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 8 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 69 | 7.5 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
Deportivo Pereira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Felipe Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 32 | 6.3 | |
| 31 | Andres Calderon | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 13 | Jhon Montoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Luis Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

