Kết quả trận Atletico Junior Barranquilla vs Alianza Petrolera, 08h20 ngày 06/03
Atletico Junior Barranquilla
-1 0.89
+1 0.81
2.5 0.92
u 0.70
1.42
5.05
3.68
-0.5 0.89
+0.5 0.67
1 0.73
u 0.87
2.01
4.9
2.05
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 08:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Alianza Petrolera
Carlos Andres Esparragoza Perez
Edgar Felipe Pardo CastroRa sân: Jesus Munoz
Fabian CantilloRa sân: Carlos Andres Esparragoza Perez
1 - 1 Carlos Gonzalez
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Ra sân: Jesus David Rivas Hernandez
Fabian Cantillo
Ra sân: Cristian Barrios
Ra sân: Guillermo Paiva
Charly VillegasRa sân: Yeiner Londono
Johan Wallens Otalvaro
Ra sân: Jeison Suarez
Ever MezaRa sân: Jair Andres Castillo Leon
Ever Meza
Pedro Camilo Franco UlloaRa sân: Carlos Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Junior Barranquilla VS Alianza Petrolera
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Junior Barranquilla vs Alianza Petrolera
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 11 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 70 | Carlos Bacca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 5 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 19 | Daniel Soccaras | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.6 |
Alianza Petrolera
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Johan Wallens Otalvaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Kevin Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Jesus Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 21 | Fabian Cantillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 30 | 7.1 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 26 | Jhildrey Lasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 27 | Yeiner Londono | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 4 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Charly Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

