Kết quả trận Atletico Junior Barranquilla vs America de Cali, 07h30 ngày 19/02
Atletico Junior Barranquilla
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.25 0.82
u 0.80
1.90
3.18
2.98
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1 0.87
u 0.73
2.35
3.88
1.97
VĐQG Colombia » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs America de Cali hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs America de Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs America de Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Junior Barranquilla vs America de Cali
1 - 1 Yeison Guzman Kiến tạo: Josen Escobar
Jan Lucumi
Omar Andres Bertel Vergara
Joel RomeroRa sân: Jan Lucumi
Ra sân: Cristian Barrios
Ra sân: Jesus David Rivas Hernandez
Ra sân: Jhomier Guerrero
Yojan GarcesRa sân: Jorge Daniel Valencia Angulo
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Yojan Garces
Mateo Castillo
Kevin AnguloRa sân: Darwin Machis
Jose CavadiaRa sân: Yeison Guzman
Ra sân: Guillermo Leon Celis Montiel
Marlon Torres
Andres Felipe Mosquera Guardia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Junior Barranquilla VS America de Cali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Junior Barranquilla vs America de Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7.2 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 16 | 6.2 |
America de Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 7.8 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

