Kết quả trận Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico, 08h30 ngày 08/02

Vòng 5
08:30 ngày 08/02/2026
Atletico Junior Barranquilla
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Boyaca Chico 1
Địa điểm: Estadio Metropolitano Roberto Melendez
Thời tiết: Ít mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.775
+3
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.884
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 23
2-0
4.75 76
2-1
9.5 6.4
3-1
13 11.5
3-2
46 23
4-2
81 201
4-3
201 201
0-0
11
1-1
10.5
2-2
36
3-3
181
4-4
201
AOS
-

VĐQG Colombia » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico

Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Phút
Boyaca Chico Boyaca Chico
45'
match red Diego de Jesus Campos Ballestero
Luis Fernando Muriel Fruto 1 - 0 match pen
45'
Luis Fernando Muriel Fruto Penalty cancelled match var
45'
Cristian Barrios 2 - 0
Kiến tạo: Luis Fernando Muriel Fruto
match goal
49'
59'
match change Italo Montano
Ra sân: Nicolas Valencia
Kevin Pérez Kraaijeveld
Ra sân: Yimmi Javier Chara Zamora
match change
63'
Teofilo Antonio Gutierrez
Ra sân: Guillermo Paiva
match change
63'
65'
match change Delio Ramirez
Ra sân: Arlen Banguero
66'
match change Jhon Romana
Ra sân: Jairo Gabriel Molina
Juan David Rios Henao
Ra sân: Guillermo Leon Celis Montiel
match change
70'
Kevin Pérez Kraaijeveld match yellow.png
71'
Joel Canchimbo
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
match change
76'
Dilan Villareal
Ra sân: Jesus David Rivas Hernandez
match change
76'
77'
match change Julian Castillo
Ra sân: Juan Diaz Prendes
77'
match change Sebastian Enrique Salazar Beltran
Ra sân: Jeison Mena
Joel Canchimbo 3 - 0
Kiến tạo: Dilan Villareal
match goal
78'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Junior Barranquilla VS Boyaca Chico

Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Boyaca Chico Boyaca Chico
20
 
Tổng cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
1
18
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
1
28
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
13
513
 
Số đường chuyền
 
329
80%
 
Chuyền chính xác
 
74%
117
 
Pha tấn công
 
53
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
12
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
13
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.16
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.16
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
0.01
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
11
 
Số quả tạt chính xác
 
3
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
5
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kevin Pérez Kraaijeveld
29
Teofilo Antonio Gutierrez
14
Juan David Rios Henao
6
Dilan Villareal
21
Joel Canchimbo
30
Jefersson Martinez
3
Edwin Herrera
5
Daniel Rivera
16
Carlos Perez
Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla 4-2-3-1
4-2-3-1 Boyaca Chico Boyaca Chico
1
Silveira
27
Navia
24
Pestana
98
Pena
34
Guerrero
22
Hernande...
28
Montiel
77
Barrios
8
Zamora
10
Fruto
9
Paiva
23
Denis
6
Aedo
14
Balleste...
25
Micolta
24
Banguero
20
Valencia
28
Prendes
10
Mena
18
Cabrera
3
Quiceno
9
Molina

Substitutes

7
Italo Montano
11
Delio Ramirez
15
Jhon Romana
19
Julian Castillo
8
Sebastian Enrique Salazar Beltran
1
Rogerio Caicedo
13
Yaliston Martinez
Đội hình dự bị
Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Kevin Pérez Kraaijeveld 18
Teofilo Antonio Gutierrez 29
Juan David Rios Henao 14
Dilan Villareal 6
Joel Canchimbo 21
Jefersson Martinez 30
Edwin Herrera 3
Daniel Rivera 5
Carlos Perez 16
Atletico Junior Barranquilla Boyaca Chico
7 Italo Montano
11 Delio Ramirez
15 Jhon Romana
19 Julian Castillo
8 Sebastian Enrique Salazar Beltran
1 Rogerio Caicedo
13 Yaliston Martinez

Dữ liệu đội bóng:Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
12.33 Phạm lỗi 6.67
6.67 Phạt góc 2
2.33 Thẻ vàng 2.67
51% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.7
4.6 Sút trúng cầu môn 2.2
10.1 Phạm lỗi 11.1
4.1 Phạt góc 2.3
2.1 Thẻ vàng 2.3
52.3% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Junior Barranquilla (13trận)
Chủ Khách
Boyaca Chico (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
3
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
2
3
1
0

Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Luis Fernando Muriel Fruto Tiền đạo cắm 6 3 2 15 11 73.33% 0 0 28 7.6
29 Teofilo Antonio Gutierrez Forward 0 0 2 19 14 73.68% 0 0 20 6.5
8 Yimmi Javier Chara Zamora Cánh phải 2 1 2 43 38 88.37% 1 0 55 8
28 Guillermo Leon Celis Montiel Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 38 90.48% 0 0 46 6.9
14 Juan David Rios Henao Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 18 6.9
1 Mauro Silveira Thủ môn 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 14 6.8
24 Jean Carlos Pestana Trung vệ 1 0 0 40 36 90% 0 1 46 6.8
77 Cristian Barrios Cánh phải 2 1 1 52 37 71.15% 3 0 69 8.4
9 Guillermo Paiva Tiền đạo cắm 2 0 1 35 21 60% 1 2 41 7
18 Kevin Pérez Kraaijeveld Cánh phải 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 9 5.9
22 Jesus David Rivas Hernandez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 65 48 73.85% 1 1 73 7.3
98 Jermein Pena Trung vệ 4 2 0 67 53 79.1% 0 0 76 7.7
21 Joel Canchimbo Cánh trái 1 1 0 5 5 100% 0 0 8 7.6
27 Jhon Navia Hậu vệ cánh trái 0 0 1 40 32 80% 2 2 55 7.2
34 Jhomier Guerrero Hậu vệ cánh phải 1 0 1 50 43 86% 1 0 77 6.8
6 Dilan Villareal Midfielder 0 0 2 11 10 90.91% 0 0 11 7

Boyaca Chico Boyaca Chico
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Juan Diaz Prendes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 42 6
8 Sebastian Enrique Salazar Beltran Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 15 6.5
18 Yesus Cabrera Tiền vệ công 0 0 2 47 41 87.23% 1 0 57 6.6
9 Jairo Gabriel Molina Tiền đạo cắm 1 0 1 16 10 62.5% 0 3 24 6.9
23 Emiliano Denis Thủ môn 0 0 0 32 13 40.63% 0 0 42 6.6
25 Juan Sebastian Palma Micolta Midfielder 1 1 0 43 31 72.09% 0 2 61 6.6
11 Delio Ramirez Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 14 6.7
14 Diego de Jesus Campos Ballestero Defender 0 0 0 4 3 75% 0 0 13 5.7
6 Andres Aedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 18 72% 0 0 37 5.6
7 Italo Montano Forward 1 0 0 4 2 50% 0 0 15 6.4
3 Camilo Quiceno Tiền vệ trụ 0 0 0 37 29 78.38% 0 0 60 6.6
10 Jeison Mena Midfielder 2 0 0 19 14 73.68% 1 0 31 6.3
24 Arlen Banguero Trung vệ 0 0 0 28 22 78.57% 0 1 45 6.2
20 Nicolas Valencia Midfielder 0 0 1 20 19 95% 0 0 24 6.4
19 Julian Castillo Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.6
15 Jhon Romana Midfielder 0 0 1 7 5 71.43% 0 1 9 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ