Kết quả trận Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico, 08h30 ngày 08/02
Atletico Junior Barranquilla
-1.5 0.80
+1.5 0.90
2.25 0.71
u 0.91
1.22
7.90
4.30
-0.75 0.80
+0.75 0.66
1 0.78
u 0.82
1.82
6.7
2
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico
Diego de Jesus Campos Ballestero
Kiến tạo: Luis Fernando Muriel Fruto
Italo MontanoRa sân: Nicolas Valencia
Ra sân: Yimmi Javier Chara Zamora
Ra sân: Guillermo Paiva
Delio RamirezRa sân: Arlen Banguero
Jhon RomanaRa sân: Jairo Gabriel Molina
Ra sân: Guillermo Leon Celis Montiel
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Ra sân: Jesus David Rivas Hernandez
Julian CastilloRa sân: Juan Diaz Prendes
Sebastian Enrique Salazar BeltranRa sân: Jeison Mena
Kiến tạo: Dilan Villareal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Junior Barranquilla VS Boyaca Chico
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 55 | 8 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 0 | 69 | 8.4 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 1 | 2 | 41 | 7 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 48 | 73.85% | 1 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 27 | Jhon Navia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 6 | Dilan Villareal | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 7 |
Boyaca Chico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Diego de Jesus Campos Ballestero | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Jhon Romana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

