Kết quả trận Atletico Madrid vs Alaves, 22h15 ngày 18/01
Atletico Madrid
-1.25 0.81
+1.25 1.07
1.5 1.48
u 0.30
1.28
8.80
4.70
-0.5 0.81
+0.5 0.95
1 0.80
u 1.00
1.83
6.7
2.31
La Liga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Alaves hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Alaves
Pablo Ibanez Lumbreras
Kiến tạo: Pablo Barrios
Denis Suarez FernandezRa sân: Jon Guridi
Ander Guevara LajoRa sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Lucas BoyeRa sân: Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Julian Alvarez
Ra sân: Thiago Almada
Ra sân: Giuliano Simeone
Abde RebbachRa sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
Aitor ManasRa sân: Antonio Blanco
Ra sân: Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 90 | 6.95 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 4 | 35 | 7.72 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 56 | 6.88 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 89 | 7.4 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 2 | 51 | 7.23 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 6 | 1 | 67 | 7.33 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 5 | 74 | 7.52 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 57 | 52 | 91.23% | 5 | 0 | 83 | 8.4 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 1 | 94 | 6.25 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.66 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 53 | 7.01 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 5.82 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 6.75 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 70 | 6.57 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 5.69 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 16 | 1 | 66 | 6.95 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

