Kết quả trận Atletico Madrid vs Barcelona, 03h00 ngày 13/02
Atletico Madrid
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2.5 0.06
u 6.50
2.45
2.20
3.70
-0 0.84
+0 0.75
1.25 0.95
u 0.85
2.95
2.62
2.4
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Barcelona tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Barcelona
Kiến tạo: Nahuel Molina
Marc Casado
Kiến tạo: Julian Alvarez
Robert LewandowskiRa sân: Marc Casado
Kiến tạo: Ademola Lookman
Pau Cubarsi Goal cancelled
Ra sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Julian Alvarez
Ra sân: Ademola Lookman
Joao CanceloRa sân: Alejandro Balde
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Pau Cubarsi
Eric Garcia
Eric Garcia Card changed
Fermin Lopez
Dani Olmo
Gerard MartinRa sân: Fermin Lopez
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 8 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 7.8 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 62 | 4.9 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.3 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

